Kích thước tủ bếp bao gồm: chiều cao bếp dưới 81-86cm, chiều sâu: 58-60cm, chiều cao bếp trên 70-80cm,... Việc tính toán kích thước tủ bếp phù hợp với vóc dáng của người nội trợ giúp các thao tác nấu nướng trở nên nên linh hoạt, nhẹ nhàng mà còn bảo vệ sức khỏe cột sống dài lâu, biến mỗi khoảnh khắc vào bếp thành một trải nghiệm độc đáo và dễ chịu. Cùng Sofeyia tìm hiểu về các kích thước tủ bếp tiêu chuẩn cho căn bếp gia đình qua bài viết này nhé.
1. Tại sao cần xác định kích thước tủ bếp?
Tủ bếp đóng vai trò rất quan trọng trong căn bếp hiện đại, vì đây là nơi diễn ra các hoạt động nấu nướng, chế biến thực phẩm, lưu trữ đồ dùng và là nơi lắp đặt các thiết bị gia dụng. Lựa chọn tủ bếp có kích thước phù hợp giúp việc nấu nướng trở nên dễ dàng và thuận tiện, đồng thời giúp sắp xếp không gian bếp một cách gọn gàng và ngăn nắp.
- Bảo vệ sức khỏe và cột sống: Kích thước tủ bếp được tính toán vừa vặn giúp người nội trợ đứng thẳng lưng, thao tác tự nhiên mà không phải rướn người quá cao hay cúi gập liên tục, xóa bỏ tình trạng nhức mỏi vai gáy sau mỗi lần nấu nướng.
- Tối ưu hóa thao tác nấu nướng: Kích thước tủ bếp dưới lớn mang đến một không gian rộng rãi cho các thao tác nấu nướng. Trong khi đó, kích thước tủ bếp trên được tính toán tỉ mỉ nhằm hạn chế tình trạng đụng đầu khi cúi người cũng như giữ độ thoải mái trong việc vươn tay lấy đồ lưu trữ.
- Tích hợp liền mạch thiết bị bếp hiện đại: Các thiết bị nhà bếp như máy rửa bát, lò nướng âm tủ, máy hút mùi hay tủ lạnh đều có thông số lắp đặt cố định từ nhà sản xuất. Việc xác định kích thước tủ bếp phù hợp giúp gia chủ bảo đảm các thiết bị như tủ lạnh, lò nướng, máy rửa chén được sắp xếp hài hòa trong không gian, tránh cảm giác bí bách và chật chội trong căn bếp thông thường.
- Cân bằng với không gian phòng bếp: Một bộ tủ được với kích thước chuẩn xác sẽ giúp gian bếp trông thanh thoát, gọn gàng, đồng thời giữ được sự sang trọng, không bị trống trải và mang lại tính thẩm mỹ cao hơn cho không gian căn phòng.

2. Các thông số kích thước tủ bếp tiêu chuẩn
2.1. Kích thước tủ bếp dưới
- Chiều cao tủ bếp tiêu chuẩn: 82 – 86cm
- Đối với người nội trợ cao 1,5 – 1,6m: 81 – 83cm
- Đối với người nội trợ cao: 1,6 – 1,7m: 85 – 86cm
- Đối với người nội trợ cao 1,7 – 1,8m: 88 – 90cm
- Chiều sâu hoàn thiện: 55 – 60cm
- Chiều dài hệ tủ: Tùy thuộc vào mặt bằng thực tế nhưng cần bảo đảm không gian thao tác có chiều rộng từ 60 – 65cm
- Chiều cao chân tủ: 8 – 10cm (được thiết kế lui vào 7cm tính từ mép tủ để người đứng nấu không bị vướng chân)
Cấu tạo tủ bếp dưới gồm 3 phần chính: Chân tủ, thân tủ và mặt bàn bếp. Khi lựa chọn kích thước tủ bếp dưới, gia chủ nên ưu tiên các loại tủ có chiều cao dao động từ 82 – 86cm (tính từ chân tủ đến mép trên mặt bàn). Trong đó, lý tưởng nhất là thấp hơn từ 10 – 20cm tính từ khủy tay người nội trợ khi đang đứng nấu.
Bên cạnh lựa chọn tủ bếp dưới theo vóc dáng, gia chủ cũng nên tính toán kích thước của các thiết bị như lò nướng, máy rửa chén, kệ lưu trữ thông minh,… nhằm bảo đảm sự ăn khớp khi lắp đặt các thiết bị, nâng cao sự thoải mái và tiện lợi trong quá trình nấu nướng.

2.2. Kích thước tủ bếp trên
- Chiều cao hoàn thiện: 70 – 80 cm
- Chiều sâu khoang tủ: 30 – 35cm
- Chiều rộng khoang tủ bếp trên: Tùy thuộc vào thiết kế tủ bếp nhưng thường dao động trong khoảng 30cm, 40cm, 45cm, 50cm, 60cm, 80cm hoặc 100cm
Khi bố trí tủ bếp trên, gia chủ nên tính toán trước của kích thước của máy hút mùi, kệ ráo nước,… vì các thiết bị này thường có kích thước theo thông số cố định từ nhà sản xuất. Việc lựa chọn kích thước tủ bếp trên tiêu chuẩn giúp các thao tác úp bát, chén đĩa và đóng mở cánh tủ trở nên dễ dàng, an toàn và thuận tiện.
Trong trường hợp bạn muốn sử dụng tủ bếp kịch trần, có thể bố trí thêm tầng tủ phía trên cao khoảng 30–50 cm, tùy theo chiều cao trần và tỷ lệ không gian giúp tổng thể tủ bếp trở nên cân đối và hài hòa hơn.

2.3. Khoảng cách giữa tủ bếp trên và tủ bếp dưới
Khoảng cách tiêu chuẩn từ mặt bàn đá đến đáy tủ bếp dưới là từ 45 – 60cm. Đây là khoảng cách “vàng” giúp người nấu dễ dàng vương tay với tới các ngăn tủ vừa không bị hạn chế tầm nhìn khi thực hiện các thao tác ở tủ bếp dưới.
Trong trường hợp sử dụng máy hút mùi, gia chủ nên bố trí cách mặt bếp từ 60 – 80cm để máy hút mùi làm việc hiệu quả và tránh các rủi ro gây bắt lửa, quá nhiệt khi dùng chung với bếp ga hoặc bếp từ công suất cao.
Với khu vực chậu rửa, khoảng cách từ chậu rửa tới tủ bếp trên là từ 40 – 60cm nhằm tránh trường hợp nước bắn lên làm bẩn đáy tủ bếp.

2.4. Kích thước cánh tủ bếp tiêu chuẩn
Tùy thuộc vào phong cách hệ tủ và chất liệu gỗ sử dụng mà kích thước cánh tủ bếp có thể được thiết kế khác nhau.
- Đối với chất liệu gỗ tự nhiên: Chiều cao cánh tủ sẽ dao động từ 70 – 80cm và chiều rộng dao động từ 30 – 37cm. Kích thước này giúp các đường vân gỗ không bị biến dạng, cong vênh do ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm nhà bếp.
- Đối với chất liệu gỗ công nghiệp: Chiều cao cánh tủ sẽ vào khoảng 70 – 80cm tương tự như chất liệu gỗ tự nhiên và chiều rộng dao động từ 30 – 50cm. Đây kích thước tiêu chuẩn giúp cánh tủ trở nên hài hòa mà vẫn giữ nguyên độ bền xuyên suốt thời gian sử dụng.

2.5. Kích thước mặt bàn bếp tiêu chuẩn
- Chiều sâu mặt bếp: Khoảng 60 – 65cm
- Chiều cao mặt bàn: Khoảng 82 – 86cm
- Chiều rộng mặt bàn: Phụ thuộc vào chiều ngang tủ bếp và mặt bằng không gian
- Độ dày mặt bàn: Thường dao động từ 1,5 – 2,5cm
Trong không gian bếp hiện đại, mặt bàn bếp đóng vai trò là điểm nhấn chính cho toàn bộ bố cục khu bếp. Bàn bếp được thiết kế rộng rãi sẽ giúp các thao tác nấu nướng trở nên linh hoạt và dễ dàng.

2.6. Kích thước giữa tủ bếp và đảo bếp
- Khoảng cách tiêu chuẩn cho 1 người: Từ 90 – 105cm
- Khoảng cách tiêu chuẩn cho 2 – 3 người cùng nấu: Từ 110 – 120cm.
- Khoảng cách tiêu chuẩn để di chuyển linh hoạt giữa tam giác công năng (bếp -bồn rửa – tủ lạnh): 120 – 150cm
Các khoảng cách này được tính từ mép ngoài bàn bếp đến mép ngoài của đảo bếp đối diện. Khi bố trí gia chủ cần kiểm tra độ mở của ngăn kéo, máy rửa bát và lò nướng để người dùng có đủ chỗ đứng sử dụng, đồng thời tránh các cánh cửa va vào nhau.

3. Kích thước tủ bếp chuẩn phong thủy theo thước Lỗ ban
Theo quan niệm dân gian, kích thước tủ bếp chuẩn phòng thủy cần ứng với các cung Tài, Nghĩa, Quan, Bàn trên thước Lỗ Ban 42,9cm giúp mang lại may mắn, tài lộc, sức khỏe và tránh gây rủi ro, bất bất lợi trong cuộc sống. Trong đó, kích thước tủ bếp chuẩn phong thủy sẽ bao gồm:
| Hạng mục | Số đo minh họa | Cách xác định số đo |
| Chiều cao mặt bàn bếp | 81 – 86cm | Đo từ sàn hoàn thiện đến mặt trên của bàn bếp |
| Chiều sâu mặt bàn bếp | từ 60cm | Đo từ phía sát tường đến mép ngoài mặt bàn |
| Chiều cao tủ bếp trên | khoảng 70cm | Đo từ đáy tủ đến mặt trên của tủ |
| Chiều sâu tủ bếp trên | khoảng 35cm | Đo từ phía ngoài mặt tủ đến mặt trong của tủ |
| Kích thước lối di chuyển | tối thiểu 75cm | Đo từ vị trí tủ bếp ra ngoài |
Các số đo này ứng với cung Quang trong vòng 2 trên chu kỳ 8 cung lớn của thước Lỗ Ban 42,9cm. Đây là cung mạnh về tiền tài, may mắn và quyền lực. Dựa trên quan niệm phong thủy, kích thước tủ bếp ứng với cung Quan giúp mang lại vượng khí, gia tăng tài lộc và thu hút tiền tài cho gia chủ. Bên cạnh đó còn giúp gia chủ phòng tránh những vận rủi, hạn chế nguồn năng lượng tiêu cực và không may mắn cho gia đình.
4. Kích thước tủ bếp tiêu chuẩn theo từng loại tủ bếp
4.1. Kích thước tủ bếp chữ L
Tủ bếp chữ L là mẫu tủ được nhiều gia đình ưu tiên lựa chọn bởi thiết kế 2 cạnh lớn giúp tận dụng hiệu quả khu vực góc phòng, tối ưu diện tích sử dụng và dễ dàng phân chia khu vực nấu nướng, sơ chế thuận tiện.
- Tổng chiều dài tủ bếp chữ L: Dao động từ 4 – 6m để tạo sự hài hòa với tổng thể không gian bếp
- Chiều cao mặt bàn bếp: 81 – 86cm
- Chiều sâu bàn bếp: 60 – 65cm
- Chiều cao tủ bếp trên: 80 – 81 cm
- Chiều sâu tủ bếp trên: 35 – 50 cm
- Khoảng cách giữa tủ bếp trên và tủ bếp dưới: 40 – 60cm
Khi thiết kế, gia chủ nên xác định trước loại phụ kiện tại góc tủ và hướng mở cánh để khai thác tối ưu khu vực giao nhau giữa hai cạnh tủ. Việc chia khoang cân đối cũng giúp hệ cánh giữ được đường nét liền mạch, phù hợp với không gian bếp hiện đại.

4.2. Kích thước tủ bếp chữ U
Tủ bếp chữ U nổi bật với bố cục ba cạnh, tạo nhiều diện tích lưu trữ và mặt bàn thao tác. Đây là là lựa chọn phù hợp cho căn bếp rộng rãi và tiện nghi trong căn hộ cao cấp hoặc biệt thự.
- Tổng chiều dài 3 cạnh: Khoảng 5m
- Chiều cao mặt bàn: 81-86cm
- Chiều sâu mặt bàn: Khoảng 60cm
- Khoảng trống khu vực trung tâm: 130 – 250cm

4.3. Kích thước tủ bếp chữ I
Tủ bếp chữ I ưu tiên bố trí các khu vực chức năng trên một đường thẳng, phù hợp với không gian bếp gia đình hiện đại hoặc căn hộ cao cấp cần giữ lối đi thông thoáng và rộng rãi.
- Chiều dài tủ bếp: Khoảng 2,6 – 3,4m
- Chiều sâu mặt bàn: Khoảng 60cm
- Chiều cao tủ bếp: Khoảng 81 – 86cm
- Chiều dài phần tủ trên: Tùy thuộc vào diện tích khu bếp và nhu cầu lưu trữ của gia đình
- Chiều rộng tủ bếp trên: Khoảng 30 – 40cm
Khi thiết kế tủ bếp chữ I, gia chủ cần tính toán khoảng cách dầm ngang, trần giật cấp và khoảng chừa lắp đặt để hệ tủ hoàn thiện trở nên cân đối và liền mạch với tổng thể khu bếp.

4.4. Kích thước tủ bếp kịch trần
Tủ bếp kịch trần là mẫu tủ bếp hiện đại được đa số các gia đình ưa chuộng bởi thiết kế sang trọng, gọn gàng và khả năng lưu trữ được tận dụng tối đa trong không gian căn phòng.
- Tổng chiều cao hệ tủ: Từ 2,2 – 3m
- Phần tủ bếp dưới:
- Chiều cao tủ bếp: 81 – 86cm
- Chiều sâu tủ bếp: 55 – 61cm
- Phần tủ bếp trên:
- Chiều cao tủ bếp trên: 60 – 80cm
- Phần nối kịch trần: Khoảng 20 – 40cm
- Chiều sâu tủ bếp: 30 – 35cm
- Khoảng cách từ tủ bếp dưới đến tủ bếp trên: Từ 45 – 60cm

4.5. Kích thước tủ bếp treo tường
Kích thước tủ bếp treo tường thường không có kích thước tiêu chuẩn mà phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và gu thẩm mỹ của gia chủ. Một số kích thước tủ bếp treo tường phổ biến bao gồm:
- Chiều cao tủ: Từ 70 – 75cm hoặc thay đổi theo mong muốn của gia chủ
- Chiều ngang tủ: Phụ thuộc vào diện tích không gian phòng bếp
- Chiều sâu tủ: Khoảng 30 – 35cm

4.6. Kích thước các khoang bếp cho thiết bị gia dụng
Để thiết kế kích thước khoang bếp cho thiết bị gia dụng, gia chủ cần xác định chính xác mẫu máy sử dụng, nhãn hiệu, bản vẽ kỹ thuật của mẫu máy đã chọn. Gia chủ có thể tham khảo một số cách xác định kích thước khoang bếp đối với một vài thiết bị phổ biến qua bảng sau:
| Thiết bị | Kích thước hoặc cách xác định khoang tham khảo |
| Máy rửa bát âm tủ loại 45 cm | Một số mẫu cần khoang rộng 45 cm, cao 81,5–87,5 cm, sâu 55 cm, theo bản vẽ lắp đặt. |
| Máy rửa bát âm tủ loại 60 cm | Dự kiến khoang rộng 60 cm; chiều cao, chiều sâu và phần cánh trang trí cần đối chiếu theo mẫu máy. |
| Lò nướng âm tủ | Chốt chiều rộng, chiều cao, chiều sâu lọt lòng và đường thông gió theo bản vẽ lắp đặt; đồng thời tính khả năng chịu tải của đợt đỡ. |
| Lò vi sóng âm tủ | Một số dòng được thiết kế cho module tủ rộng 60 cm; kích thước lọt lòng và độ sâu cần theo từng sản phẩm. |
| Tủ lạnh | Xác định theo kích thước máy, khoảng hở thông gió và không gian mở cửa; phân biệt tủ lạnh độc lập với tủ lạnh âm tủ. |
| Bếp nấu âm | Đối chiếu kích thước khoét mặt bàn, phần thân bếp phía dưới và khoảng thông thoáng theo hướng dẫn của hãng. |
5. Những lưu ý khi lựa chọn kích thước tủ bếp tiêu chuẩn mà bạn cần biết
Để không gian căn bếp trở nên cân đối và thuận tiện khi sử dụng, gia chủ cần điều chỉnh các kích thước tủ bếp sao cho phù hợp với vóc dáng, thói quen sinh hoạt và phong cách tổng thể của phòng bếp gia đình. Cụ thể:
- Đo đạc kích thước tủ bếp dựa trên hiện căn bếp thực tế: Đừng chỉ đo chiều dài tường. Bạn cần ghi chú chính xác vị trí cột, hộp kỹ thuật, cửa sổ và đường ống điện nước trong căn bếp để có phương án chia khoang tủ một cách tối ưu và hợp lý.
- Thống nhất rõ “chiều cao hoàn thiện”: Chiều cao mặt bàn bếp khi sử dụng sẽ bao gồm cả chân bệ, thân tủ và độ dày của mặt đá bàn bếp. Gia chủ cần chốt rõ tổng chiều cao cuối cùng với đội ngũ thiết kế để tránh tình trạng bếp bị cao hoặc thấp hơn so với bản vẽ.
- Lựa chọn thiết bị bếp trước khi thiết kế tủ: Mỗi thiết bị gia dụng đều có yêu cầu khắt khe về kích thước lọt lòng và vị cắm điện, thoát nước, tản nhiệt,… Gia chủ cần lựa chọn trước thiết bị cần sử dụng để lựa chọn thiết kế khoang bếp cho phù hợp
- Tính toán khoảng lùi để mở cánh tủ: Trong trường hợp sử dụng tủ bếp chữ U hoặc chữ L, gia chủ cần chừa khoảng trống mở tủ nhằm bảo đảm không gian trung tâm thuận tiện cho việc di chuyển và nấu nướng
- Sắp xếp ngăn chứa theo thói quen sinh hoạt: Hãy ưu tiên đặt giá gia vị, giá bát đĩa ở ngay tầm với thuận tay nhất. Xoong nồi nặng xếp ở tủ dưới, và các khoang tủ sát trần cao nhất chỉ dùng để cất đồ dự trữ ít khi dùng đến.

6. Sofeyia – Đơn vị tiên phong cung cấp tủ bếp chuẩn ENF tại Việt Nam
Tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp tủ bếp theo chuẩn ENF tại Việt Nam, các sản phẩm tủ bếp của Sofeyia đạt tiêu chuẩn phát thải Formaldehyde siêu thấp (dưới 0,025g/m3), giúp bảo vệ bầu không khí căn bếp an toàn với sức khỏe gia đình. Bên cạnh đó, mỗi sản phẩm tủ bếp của Sofeyia đều được “đo ni đóng giày” phù hợp với hiện trạng mặt bằng, vóc dáng và thói quen sử dụng thực tế của người nội trợ, bảo đảm trải nghiệm nấu nướng trở nên thuận tiện và thoải mái.
Với hệ sinh thái thiết kế và sản xuất khép kín, khi khách hàng chốt mẫu thiết kế, toàn bộ số đo kích thước sẽ được chuyển tới nhà máy chỉ với một cú click chuột. Việc này giúp loại bỏ các sai lệch từ việc nhập liệu thủ công, đảm bảo mỗi sản phẩm đều có kích thước chính xác với thiết kế đã thống nhất với khách hàng. Ngoài ra, các sản phẩm của Sofeyia ưu tiên sử dụng hệ phụ kiện bản lề và ray trượt từ những thương hiệu nổi tiếng như Blum, Hettich và SOGAL,…. tạo nên trải nghiệm kéo mở mượt mà và êm ái trong từng thao tác chạm.

Tóm lại, kích thước tủ bếp là yếu tố nền tảng quyết định đến công năng và sự tiện nghi của toàn bộ khu vực nấu nướng. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn kích thước không chỉ ối ưu hóa không gian lưu trữ mà còn giúp các thao tác nấu nướng trở nên thuận tiện và dễ dàng. Hãy liên hệ với các chuyên gia của Sofeyia qua hotline 0906 729 192 để được tư vấn giải pháp tủ bếp xứng tầm, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu lưu trữ và gu thẩm mỹ độc bản của gia đình.







